百一众具 bách nhất chúng cụ Hán Việt: bách nhất chúng cụ Tổng quan bách nhất chúng cụ (名數)與百一供身同。☸ Cấu tạo: 百 (bách) + 一 (nhất) + 众 (chúng) + 具 (cụ)Hán Việtbách nhất chúng cụCấu tạo百 + 一 + 众 + 具 · bách + nhất + chúng + cụ nghĩa thành phần: bách + nhất + chúng + cụ Nghĩa ViệtCihui bách nhất chúng cụ (名數)與百一供身同。☸