百丈須

bǎi zhàng xū bách trượng tu

Hán Việt: bách trượng tu · Pinyin: bǎi zhàng xū

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (trượng) + (tu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 石斛的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.石斛的别名。