百丈须 bách trượng tu Hán Việt: bách trượng tu Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 丈 (trượng) + 须 (tu)Hán Việtbách trượng tuCấu tạo百 + 丈 + 须 · bách + trượng + tu nghĩa thành phần: bách + trượng + tu