百丈鬚

bách trượng tu

Hán Việt: bách trượng tu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.石斛的别名。

Cấu tạo: 百 (bách) + 丈 (trượng) + 须 (tu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

百丈山 · 百丈忌 · 百丈 · 百丈清規 · 百丈野狐 · 百丈须 · 百丈竿头 · 百丈竿頭