百舉百捷

bǎi jǔ bǎi jié bách cử bách tiệp

Hán Việt: bách cử bách tiệp · Pinyin: bǎi jǔ bǎi jié

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (cử) + (bách) + (tiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 做一百件事,成功一百件。指办事万无一失。同“百举百全”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"百举百全"。
  • Tân Hoa Tự Điển 做一百件事,成功一百件。指办事万无一失。同百举百全”。