百二子 bǎi èr zi · bách nhị tử Hán Việt: bách nhị tử · Pinyin: bǎi èr zi Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 二 (nhị) + 子 (tử)Pinyinbǎi èr ziHán Việtbách nhị tửCấu tạo百 + 二 + 子 · bách + nhị + tử nghĩa thành phần: bách + nhị + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 葡萄的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.葡萄的一种。