百五日 bǎi wǔ rì · bách ngũ nhật Hán Việt: bách ngũ nhật · Pinyin: bǎi wǔ rì Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 五 (ngũ) + 日 (nhật)Pinyinbǎi wǔ rìHán Việtbách ngũ nhậtCấu tạo百 + 五 + 日 · bách + ngũ + nhật nghĩa thành phần: bách + ngũ + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指寒食日。Tân Hoa Tự Điển 1.指寒食日。