百代城 bǎi dài chéng · bách đại thành Hán Việt: bách đại thành · Pinyin: bǎi dài chéng Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 代 (đại) + 城 (thành)Pinyinbǎi dài chéngHán Việtbách đại thànhCấu tạo百 + 代 + 城 · bách + đại + thành nghĩa thành phần: bách + đại + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓极坚固之城﹐虽经百世而不毁。Tân Hoa Tự Điển 1.谓极坚固之城﹐虽经百世而不毁。