百伶百俐

bǎi líng bǎi lì bách linh bách lị

Hán Việt: bách linh bách lị · Pinyin: bǎi líng bǎi lì

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (linh) + (bách) + (lị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容非常聰慧靈巧。《醒世恆言.卷二七.李玉英獄中訟冤》:「那焦氏生得有六七分顏色,女工針指,卻也百伶百俐,只是心腸有些狠毒。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容非常聪明乖巧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容非常机灵乖巧。

Eng

  • Cihui 百伶百俐 ǎilíngbǎilì f.e. very clever