百像圖 bǎi xiàng tú · bách tượng đồ Hán Việt: bách tượng đồ · Pinyin: bǎi xiàng tú Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 像 (tượng) + 圖 (đồ)Pinyinbǎi xiàng túHán Việtbách tượng đồCấu tạo百 + 像 + 圖 · bách + tượng + đồ nghĩa thành phần: bách + tượng + đồ