百全計 bǎi quán jì · bách toàn kế Hán Việt: bách toàn kế · Pinyin: bǎi quán jì Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 全 (toàn) + 計 (kế)Pinyinbǎi quán jìHán Việtbách toàn kếCấu tạo百 + 全 + 計 · bách + toàn + kế nghĩa thành phần: bách + toàn + kế