百兩金 bǎi liǎng jīn · bách lưỡng kim Hán Việt: bách lưỡng kim · Pinyin: bǎi liǎng jīn Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 兩 (lưỡng) + 金 (kim)Pinyinbǎi liǎng jīnHán Việtbách lưỡng kimCấu tạo百 + 兩 + 金 · bách + lưỡng + kim nghĩa thành phần: bách + lưỡng + kim