百八十 bách bát thập Hán Việt: bách bát thập Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập)Hán Việtbách bát thậpCấu tạo百 + 八 + 十 · bách + bát + thập nghĩa thành phần: bách + bát + thập Nghĩa EngCihui 百八十 ǎibāshí* f.e. <coll.> around one hundred