百八鍾

bách bát chung

Hán Việt: bách bát chung

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (bát) + (chung)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 百八鐘 ǎibāzhōng n. <Budd.> the hundred bell tolls (sounded morning and evenings)