百六公 bǎi liù gōng·bách lục công Hán Việt: bách lục công · Pinyin: bǎi liù gōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.南朝梁张绾之诨号。 Cấu tạo: 百 (bách) + 六 (lục) + 公 (công)Pinyinbǎi liù gōngHán Việtbách lục côngCấu tạo百 + 六 + 公 · bách + lục + công nghĩa thành phần: bách + lục + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.南朝梁张绾之诨号。 Từ liên quan Gần nghĩa百六掾 · 百六阳九 · 百六