百獸王

bǎi shòu wáng bách thú vương

Hán Việt: bách thú vương · Pinyin: bǎi shòu wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (thú) + (vương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指狮子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指狮子。