百分之... bǎi fēnzhī... Pinyin: bǎi fēnzhī... Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 分 (phân) + 之 (chi) + . + . + .Pinyinbǎi fēnzhī...Cấu tạo百 + 分 + 之 + . + . + . Nghĩa EngCihui percent