百分制

bǎi fēn zhì bách phân chế

Hán Việt: bách phân chế · Pinyin: bǎi fēn zhì

Tổng quan

hệ thống chấm điểm theo thang 100

Cấu tạo: (bách) + (phân) + (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hệ thống chấm điểm theo thang 100

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種評定成績的記分法。以一百分為最高成績,六十分為及格,多用來評鑑學生成績。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 学校评定学生成绩的一种记分方法。一百分为最高成绩﹐六十分为及格。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.学校评定学生成绩的一种记分方法。一百分为最高成绩﹐六十分为及格。

Eng

  • CC-CEDICT hundred mark system
  • Cihui hundred mark system