百分法

bách phân pháp

Hán Việt: bách phân pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (phân) + (pháp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兩數的比值,化分母為100的一種表示方法。如甲占全部的五分之一,則以百分法表示為甲占全部的百分之二十,可記為20%。

Eng

  • Cihui 百分法 ǎifēnfǎ n. statement/expression in percentage