百分率
bách phân suất
Hán Việt: bách phân suất · Pinyin: bǎi fēn lǜ
Tổng quan
phần trăm | tỷ lệ phần trăm
Nghĩa
Việt
- Cihui phần trăm | tỷ lệ phần trăm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以百分法表示兩數之間的比例關係。也稱為「百分比」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 又称百分比”、百分数”。把两个数量的比值写成a100的形式,记作a%。符号%”称为百分号。如14=25100=25%。
Eng
- CC-CEDICT percentage|percent
- Cihui percentage; percent
ja
- JMdict percentage