百分號

bǎi fēn hào bách phân hào

Hán Việt: bách phân hào · Pinyin: bǎi fēn hào

Tổng quan

dấu phần trăm % (dấu câu)

Cấu tạo: (bách) + (phân) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dấu phần trăm % (dấu câu)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表示百分數的符號。即代表數值為百分之一,記作%。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示分数的分母是100的符号(%)。

Eng

  • CC-CEDICT percent sign % (punct.)
  • Cihui percent sign % (punct.)