百分點

bǎi fēn diǎn bách phân điểm

Hán Việt: bách phân điểm · Pinyin: bǎi fēn diǎn

Tổng quan

điểm phần trăm

Cấu tạo: (bách) + (phân) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điểm phần trăm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 按百分比計算費用、價值等升降狀況的度量單位。如:「這個月的生活費用比上月升了三個百分點。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 统计学上指以百分数形式表示的不同时期相对指标变动幅度,百分之一为一个百分点:同前一年相比,通货膨胀率减少三个~。

Eng

  • CC-CEDICT percentage point
  • Cihui percentage point