百口同聲 bǎi kǒu tóng shēng · bách khẩu đồng thanh Hán Việt: bách khẩu đồng thanh · Pinyin: bǎi kǒu tóng shēng Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 口 (khẩu) + 同 (đồng) + 聲 (thanh)Pinyinbǎi kǒu tóng shēngHán Việtbách khẩu đồng thanhCấu tạo百 + 口 + 同 + 聲 · bách + khẩu + đồng + thanh nghĩa thành phần: bách + khẩu + đồng + thanh