百口橋 bǎi kǒu qiáo · bách khẩu kiều Hán Việt: bách khẩu kiều · Pinyin: bǎi kǒu qiáo Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 口 (khẩu) + 橋 (kiều)Pinyinbǎi kǒu qiáoHán Việtbách khẩu kiềuCấu tạo百 + 口 + 橋 · bách + khẩu + kiều nghĩa thành phần: bách + khẩu + kiều