百葉圖 bǎi yè tú · bách diệp đồ Hán Việt: bách diệp đồ · Pinyin: bǎi yè tú Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 葉 (diệp) + 圖 (đồ)Pinyinbǎi yè túHán Việtbách diệp đồCấu tạo百 + 葉 + 圖 · bách + diệp + đồ nghĩa thành phần: bách + diệp + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 历书; 地图。Tân Hoa Tự Điển 1.历书。 2.地图。