百葉竹

bǎi yè zhú bách diệp trúc

Hán Việt: bách diệp trúc · Pinyin: bǎi yè zhú

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (diệp) + (trúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦省称"百叶"; 竹的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦省称"百叶"。 2.竹的一种。