百葉髻 bǎi yè jì · bách diệp kế Hán Việt: bách diệp kế · Pinyin: bǎi yè jì Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 葉 (diệp) + 髻 (kế)Pinyinbǎi yè jìHán Việtbách diệp kếCấu tạo百 + 葉 + 髻 · bách + diệp + kế nghĩa thành phần: bách + diệp + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代妇女重叠型的发髻。Tân Hoa Tự Điển 1.古代妇女重叠型的发髻。