百合綱 bách hợp cương Hán Việt: bách hợp cương Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 合 (hợp) + 綱 (cương)Hán Việtbách hợp cươngCấu tạo百 + 合 + 綱 · bách + hợp + cương nghĩa thành phần: bách + hợp + cương