百味羹 bǎi wèi gēng · bách vị canh Hán Việt: bách vị canh · Pinyin: bǎi wèi gēng Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 味 (vị) + 羹 (canh)Pinyinbǎi wèi gēngHán Việtbách vị canhCấu tạo百 + 味 + 羹 · bách + vị + canh nghĩa thành phần: bách + vị + canh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 多味的羹。Tân Hoa Tự Điển 1.多味的羹。