百品味 bǎi pǐn wèi · bách phẩm vị Hán Việt: bách phẩm vị · Pinyin: bǎi pǐn wèi Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 品 (phẩm) + 味 (vị)Pinyinbǎi pǐn wèiHán Việtbách phẩm vịCấu tạo百 + 品 + 味 · bách + phẩm + vị nghĩa thành phần: bách + phẩm + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 各种美味。Tân Hoa Tự Điển 1.各种美味。