百喻經

bách dụ kinh

Hán Việt: bách dụ kinh

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (dụ) + (kinh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 百喻經 ǎiyùjīng n. <Budd.> Sutra of the 100 Parables