百圾碎 bǎi jī suì · bách ngập toái Hán Việt: bách ngập toái · Pinyin: bǎi jī suì Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 圾 (ngập) + 碎 (toái)Pinyinbǎi jī suìHán Việtbách ngập toáiCấu tạo百 + 圾 + 碎 · bách + ngập + toái nghĩa thành phần: bách + ngập + toái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋哥窑瓷器的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.宋哥窑瓷器的别称。