百城書 bǎi chéng shū · bách thành thư Hán Việt: bách thành thư · Pinyin: bǎi chéng shū Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 城 (thành) + 書 (thư)Pinyinbǎi chéng shūHán Việtbách thành thưCấu tạo百 + 城 + 書 · bách + thành + thư nghĩa thành phần: bách + thành + thư