百城表 bǎi chéng biǎo · bách thành biểu Hán Việt: bách thành biểu · Pinyin: bǎi chéng biǎo Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 城 (thành) + 表 (biểu)Pinyinbǎi chéng biǎoHán Việtbách thành biểuCấu tạo百 + 城 + 表 · bách + thành + biểu nghĩa thành phần: bách + thành + biểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 地方官的表率。Tân Hoa Tự Điển 1.地方官的表率。