百塔寺 bǎi tǎ sì · bách tháp tự Hán Việt: bách tháp tự · Pinyin: bǎi tǎ sì Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 塔 (tháp) + 寺 (tự)Pinyinbǎi tǎ sìHán Việtbách tháp tựCấu tạo百 + 塔 + 寺 · bách + tháp + tự nghĩa thành phần: bách + tháp + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寺名。在陕西省西安市南。Tân Hoa Tự Điển 1.寺名。在陕西省西安市南。