百壽湯 bǎi shòu tāng · bách thọ thang Hán Việt: bách thọ thang · Pinyin: bǎi shòu tāng Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 壽 (thọ) + 湯 (thang)Pinyinbǎi shòu tāngHán Việtbách thọ thangCấu tạo百 + 壽 + 湯 · bách + thọ + thang nghĩa thành phần: bách + thọ + thang