百夫雄 bǎi fū xióng · bách phu hùng Hán Việt: bách phu hùng · Pinyin: bǎi fū xióng Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 夫 (phu) + 雄 (hùng)Pinyinbǎi fū xióngHán Việtbách phu hùngCấu tạo百 + 夫 + 雄 · bách + phu + hùng nghĩa thành phần: bách + phu + hùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言人中豪杰。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言人中豪杰。