百子圖 bách tử đồ Hán Việt: bách tử đồ Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 子 (tử) + 圖 (đồ)Hán Việtbách tử đồCấu tạo百 + 子 + 圖 · bách + tử + đồ nghĩa thành phần: bách + tử + đồ Nghĩa EngCihui 百子圖 ǎizǐtú n. a drawn/embroidered picture of many children M:¹zhāng/¹⁰fú