百子堂 bách tử đường Hán Việt: bách tử đường Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 子 (tử) + 堂 (đường)Hán Việtbách tử đườngCấu tạo百 + 子 + 堂 · bách + tử + đường nghĩa thành phần: bách + tử + đường