百子甕 bách tử úng Hán Việt: bách tử úng Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 子 (tử) + 甕 (úng)Hán Việtbách tử úngCấu tạo百 + 子 + 甕 · bách + tử + úng nghĩa thành phần: bách + tử + úng