百官圖 bǎi guān tú · bách quan đồ Hán Việt: bách quan đồ · Pinyin: bǎi guān tú Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 官 (quan) + 圖 (đồ)Pinyinbǎi guān túHán Việtbách quan đồCấu tạo百 + 官 + 圖 · bách + quan + đồ nghĩa thành phần: bách + quan + đồ