百寶囊 bǎi bǎo náng · bách bảo nang Hán Việt: bách bảo nang · Pinyin: bǎi bǎo náng Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 寶 (bảo) + 囊 (nang)Pinyinbǎi bǎo nángHán Việtbách bảo nangCấu tạo百 + 寶 + 囊 · bách + bảo + nang nghĩa thành phần: bách + bảo + nang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代武士用以盛各种必需用具的口袋。Tân Hoa Tự Điển 1.古代武士用以盛各种必需用具的口袋。