百家姓

bǎi jiā xìng bách gia tính

Hán Việt: bách gia tính · Pinyin: bǎi jiā xìng

Tổng quan

Sách Bách Gia Họ, sách vỡ lòng thời nhà Tống không rõ tác giả liệt kê 438 họ

Cấu tạo: (bách) + (gia) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sách Bách Gia Họ, sách vỡ lòng thời nhà Tống không rõ tác giả liệt kê 438 họ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書名。舊時童蒙課讀之書,不著作者姓名。用姓氏編成韻文,每句四字,以便誦讀,始趙而終司空。收單姓四百零八,複姓三十。見宋.王明清《玉照新志》卷三。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中国旧时的蒙学课本。北宋时编,作者佚名。以姓氏堆砌成句,四言押韵,共四百七十二字◇有许多改编本,如明代的《皇明千家姓》、清代的《御制百家姓》等。

Eng

  • CC-CEDICT The Book of Family Names, anonymous Song dynasty reading primer listing 438 surnames
  • Cihui The Book of Family Names, anonymous Song dynasty reading primer listing 438 surnames