百家語 bǎi jiā yǔ · bách gia ngữ Hán Việt: bách gia ngữ · Pinyin: bǎi jiā yǔ Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 家 (gia) + 語 (ngữ)Pinyinbǎi jiā yǔHán Việtbách gia ngữCấu tạo百 + 家 + 語 · bách + gia + ngữ nghĩa thành phần: bách + gia + ngữ