百家語

bǎi jiā yǔ bách gia ngữ

Hán Việt: bách gia ngữ · Pinyin: bǎi jiā yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (gia) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指先秦诸子百家的著作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指先秦诸子百家的著作。