百寶囊 bǎi bǎo náng · bách bảo nang Hán Việt: bách bảo nang · Pinyin: bǎi bǎo náng Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 寶 (bảo) + 囊 (nang)Pinyinbǎi bǎo nángHán Việtbách bảo nangCấu tạo百 + 寶 + 囊 · bách + bảo + nang nghĩa thành phần: bách + bảo + nang