百寶箱

bǎi bǎo xiāng bách bảo tương

Hán Việt: bách bảo tương · Pinyin: bǎi bǎo xiāng

Tổng quan

rương báu

Cấu tạo: (bách) + (bảo) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rương báu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 收藏各種寶物的匣子。也稱為「百寶盒」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装各种珍宝的箱子; 比喻蕴藏丰富资源的地区。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.装各种珍宝的箱子。 2.比喻蕴藏丰富资源的地区。

Eng

  • CC-CEDICT treasure chest
  • Cihui treasure chest