百尺堰 bǎi chǐ yàn · bách xích yển Hán Việt: bách xích yển · Pinyin: bǎi chǐ yàn Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 尺 (xích) + 堰 (yển)Pinyinbǎi chǐ yànHán Việtbách xích yểnCấu tạo百 + 尺 + 堰 · bách + xích + yển nghĩa thành phần: bách + xích + yển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古堤坝名。Tân Hoa Tự Điển 1.古堤坝名。