百尺杵 bǎi chǐ chǔ · bách xích xử Hán Việt: bách xích xử · Pinyin: bǎi chǐ chǔ Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 尺 (xích) + 杵 (xử)Pinyinbǎi chǐ chǔHán Việtbách xích xửCấu tạo百 + 尺 + 杵 · bách + xích + xử nghĩa thành phần: bách + xích + xử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人参的俗名。Tân Hoa Tự Điển 1.人参的俗名。