百尺樓 bǎi chǐ lóu · bách xích lâu Hán Việt: bách xích lâu · Pinyin: bǎi chǐ lóu Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 尺 (xích) + 樓 (lâu)Pinyinbǎi chǐ lóuHán Việtbách xích lâuCấu tạo百 + 尺 + 樓 · bách + xích + lâu nghĩa thành phần: bách + xích + lâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.泛指高楼。 2.词牌名。即《卜算子》。因秦湛词有"极目烟中百尺楼"句﹐故名。参见"卜算子"。