百歲蘭目 bǎi suì lán mù · bách tuế lan mục Hán Việt: bách tuế lan mục · Pinyin: bǎi suì lán mù Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 歲 (tuế) + 蘭 (lan) + 目 (mục)Pinyinbǎi suì lán mùHán Việtbách tuế lan mụcCấu tạo百 + 歲 + 蘭 + 目 · bách + tuế + lan + mục nghĩa thành phần: bách + tuế + lan + mục